Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 36 | 24 | 12 | 2725-2632 | 93 | 60 | BBBTB |
13 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 36 | 15 | 21 | 2675-2794 | -119 | 51 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của19
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 36 | 24 | 12 | 2725-2632 | 93 | 60 | BBBTB |
13 | ![]() ![]() EC Pinheiros | 36 | 15 | 21 | 2675-2794 | -119 | 51 | BTBBT |