Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 36 | 24 | 12 | 2949-2840 | 109 | 60 | TTTBT |
12 | ![]() ![]() Pato Basquete | 36 | 17 | 19 | 2816-2857 | -41 | 53 | TTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của18
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Bauru Basket SP | 36 | 24 | 12 | 2949-2840 | 109 | 60 | TTTBT |
12 | ![]() ![]() Pato Basquete | 36 | 17 | 19 | 2816-2857 | -41 | 53 | TTBTT |