Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 20 | 14 | 6 | 1445-1358 | 87 | 34 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 20 | 7 | 13 | 1332-1348 | -16 | 27 | TBTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 20 | 14 | 6 | 1445-1358 | 87 | 34 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 20 | 7 | 13 | 1332-1348 | -16 | 27 | TBTTB |