Ngày thi đấu Vòng loại 1
|
16
Tháng 5,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 1. Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eyupspor
34243777314675
2
Goztepe Izmir
34217660204070
3
Sakarya
34179850351560
4
Bodrum
341512743222157
5
Corum
341681055361956
6
Kocaelispor
34167114841755
7
Boluspor
34158113335-253
8
Genclerbirligi SK
34131293933651
9
Bandırmaspor
3413111049321750
10
Erzurum
341211113034-444
11
Umraniyespor
34127154047-743
12
Manisa Futbol Kulubu
34913124040040
13
Ankara Keçiörengücü
341010143443-940
14
Adanaspor
34116172845-1739
15
Sanliurfaspor
34911143237-538
16
Tuzlaspor
34911143547-1238
17
Altay Izmir
3454251676-6010
18
Giresunspor
3424281671-557

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bodrum
Boluspor
Các trận đấu gần nhất
BODBOL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
9.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BODBOL
Tài 0.5
84‏%
1.24
89‏%
0.94
Tài 1.5
66‏%
1.24
66‏%
0.94
Tài 2.5
32‏%
1.24
37‏%
0.94
Tài 3.5
5‏%
1.24
6‏%
0.94
Tài 4.5
0‏%
1.24
3‏%
0.94
Tài 5.5
0‏%
1.24
0‏%
0.94
Xỉu 0.5
16‏%
1.24
11‏%
0.94
Xỉu 1.5
34‏%
1.24
34‏%
0.94
Xỉu 2.5
68‏%
1.24
63‏%
0.94
Xỉu 3.5
95‏%
1.24
94‏%
0.94
Xỉu 4.5
100‏%
1.24
97‏%
0.94
Xỉu 5.5
100‏%
1.24
100‏%
0.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bodrum
Boluspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bodrum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bayrakdar, Gokdeniz
41
3790300.24
M
Ozer, Kenan
10
3180240.26
M
Dumanli, Celal
48
3650200.14
M
Yalcin, Samet
8
3750100.14
Osman, Haqi
9
3040300.13
Coban, Burak
17
3730000.08

Các cầu thủ
-
Boluspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Avramovski, Daniel
72
1880300.44
H
Oulare, Naby
13
3350400.15
H
Posmac, Veaceslav
5
3240100.13
M
Landel, Guy Lucien Michel
16
1330100.23
M
Jefferson
10
1520100.13
Bettaieb, Adel
9
1920000.11