Bảng xếp hạng|Giải ngoại hàng Anh 07/08
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Man Utd | 38 | 27 | 6 | 5 | 80 | 22 | 58 | 87 | THBTT |
2 | Chelsea | 38 | 25 | 10 | 3 | 65 | 26 | 39 | 85 | HTTTH |
3 | Arsenal | 38 | 24 | 11 | 3 | 74 | 31 | 43 | 83 | BTTTT |
4 | Liverpool | 38 | 21 | 13 | 4 | 67 | 28 | 39 | 76 | TTHTT |
5 | Everton | 38 | 19 | 8 | 11 | 55 | 33 | 22 | 65 | HBHBT |
6 | Aston Villa | 38 | 16 | 12 | 10 | 71 | 51 | 20 | 60 | TTHBH |
7 | Blackburn Rovers | 38 | 15 | 13 | 10 | 50 | 48 | 2 | 58 | BHTTB |
8 | Portsmouth | 38 | 16 | 9 | 13 | 48 | 40 | 8 | 57 | HBBBB |
9 | Man City | 38 | 15 | 10 | 13 | 45 | 53 | -8 | 55 | TTBBB |
10 | West Ham | 38 | 13 | 10 | 15 | 42 | 50 | -8 | 49 | BTHBH |
11 | Tottenham | 38 | 11 | 13 | 14 | 66 | 61 | 5 | 46 | HHHTB |
12 | Newcastle | 38 | 11 | 10 | 17 | 45 | 65 | -20 | 43 | HTHBB |
13 | Middlesbrough | 38 | 10 | 12 | 16 | 43 | 53 | -10 | 42 | HBBTT |
14 | Wigan | 38 | 10 | 10 | 18 | 34 | 51 | -17 | 40 | HHHTB |
15 | Sunderland AFC | 38 | 11 | 6 | 21 | 36 | 59 | -23 | 39 | BBTBB |
16 | Bolton Wanderers | 38 | 9 | 10 | 19 | 36 | 54 | -18 | 37 | TTHTH |
17 | Fulham | 38 | 8 | 12 | 18 | 38 | 60 | -22 | 36 | TBTTT |
18 | Reading | 38 | 10 | 6 | 22 | 41 | 66 | -25 | 36 | BBHBT |
19 | Birmingham City | 38 | 8 | 11 | 19 | 46 | 62 | -16 | 35 | HBHBT |
20 | Derby County | 38 | 1 | 8 | 29 | 20 | 89 | -69 | 11 | BBBBB |
Vị Trí theo Vòng
Chelsea
Man City
Các trận đấu gần nhất- Chelsea
Các trận đấu gần nhất- Man City
Những trận kế tiếp - Chelsea
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| Chelsea | MCT | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| Chelsea | MCT | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 92% 1.71 | 89% 1.18 |
| Tài 1.5 | 66% 1.71 | 66% 1.18 |
| Tài 2.5 | 29% 1.71 | 42% 1.18 |
| Tài 3.5 | 16% 1.71 | 29% 1.18 |
| Tài 4.5 | 13% 1.71 | 13% 1.18 |
| Tài 5.5 | 11% 1.71 | 11% 1.18 |
| Xỉu 0.5 | 8% 1.71 | 11% 1.18 |
| Xỉu 1.5 | 34% 1.71 | 34% 1.18 |
| Xỉu 2.5 | 71% 1.71 | 58% 1.18 |
| Xỉu 3.5 | 84% 1.71 | 71% 1.18 |
| Xỉu 4.5 | 87% 1.71 | 87% 1.18 |
| Xỉu 5.5 | 89% 1.71 | 89% 1.18 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Lampard, Frank 8 | 24 | 10 | 0 | 0 | 4 | 0.42 |
| TĐ | ![]() Drogba, Didier 15 | 19 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0.42 |
| M | ![]() Ballack, Michael 13 | 18 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0.39 |
| M | ![]() Kalou, Salomon 21 | 30 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.23 |
| M | ![]() Cole, Joe 10 | 33 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.21 |
| M | ![]() Essien, Michael 5 | 27 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.22 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Blumer, Elano Ralph 11 | 29 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0.28 |
| TĐ | ![]() Vassell, Darius 12 | 27 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.22 |
| M | ![]() Petrov, Martin 17 | 34 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Bianchi, Rolando 0 | 19 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.21 |
| M | ![]() Ireland, Stephen 7 | 33 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.12 |
| TĐ | ![]() Benjani 0 | 13 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.23 |
Sân vận động - Stamford Bridge
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |










