Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() East Carolina P. | 27 | 19 | 8 | 0.704 |
8 | ![]() ![]() Rice | 27 | 11 | 16 | 0.407 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() East Carolina P. | 27 | 19 | 8 | 0.704 |
8 | ![]() ![]() Rice | 27 | 11 | 16 | 0.407 |