Ngày thi đấu 3
|
01
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
Manchester
|
Sức chứa
74197
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Man Utd
Liverpool
Các trận đấu gần nhất
MUNLFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MUNLFC
Tài 0.5
92‏%
1.16
100‏%
2.26
Tài 1.5
76‏%
1.16
89‏%
2.26
Tài 2.5
50‏%
1.16
63‏%
2.26
Tài 3.5
24‏%
1.16
45‏%
2.26
Tài 4.5
11‏%
1.16
21‏%
2.26
Tài 5.5
3‏%
1.16
8‏%
2.26
Xỉu 0.5
8‏%
1.16
0‏%
2.26
Xỉu 1.5
24‏%
1.16
11‏%
2.26
Xỉu 2.5
50‏%
1.16
37‏%
2.26
Xỉu 3.5
76‏%
1.16
55‏%
2.26
Xỉu 4.5
89‏%
1.16
79‏%
2.26
Xỉu 5.5
97‏%
1.16
92‏%
2.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man Utd
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Man Utd

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Diallo, Amad
16
2680400.31
M
Fernandes, Bruno
8
3680230.22
Garnacho, Alejandro
17
3660200.17
Rashford, Marcus
10
1540000.27
Hojlund, Rasmus
9
3240200.13
Zirkzee, Joshua
11
3230200.09

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Salah, Mohamed
11
382901390.76
Diaz, Luis
7
36130200.36
Gakpo, Cody
18
35100000.29
Jota, Diogo
20
2660500.23
M
Szoboszlai, Dominik
8
3660100.17
Nunez, Darwin
9
3050200.17

Sân vận động - Old Trafford

Bàn Thắng Hiệp Một
22
43.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
56.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận62.098
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng51
Tổng Phạt Góc176