Ngày thi đấu 3
|
31
Tháng 8,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
66000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:2
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
47
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

West Ham
Man City
Các trận đấu gần nhất
WHUMCT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

WHUMCT
Tài 0.5
97‏%
1.21
95‏%
1.89
Tài 1.5
84‏%
1.21
84‏%
1.89
Tài 2.5
50‏%
1.21
61‏%
1.89
Tài 3.5
29‏%
1.21
39‏%
1.89
Tài 4.5
18‏%
1.21
16‏%
1.89
Tài 5.5
3‏%
1.21
8‏%
1.89
Xỉu 0.5
3‏%
1.21
5‏%
1.89
Xỉu 1.5
16‏%
1.21
16‏%
1.89
Xỉu 2.5
50‏%
1.21
39‏%
1.89
Xỉu 3.5
71‏%
1.21
61‏%
1.89
Xỉu 4.5
82‏%
1.21
84‏%
1.89
Xỉu 5.5
97‏%
1.21
92‏%
1.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
West Ham
Man City
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
West Ham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bowen, Jarrod
20
34130810.38
M
Soucek, Tomas
28
3590100.26
M
Kudus, Mohammed
14
3250200.16
M
Paqueta, Lucas
10
3350220.15
Fullkrug, Niclas
11
1830200.17
H
Emerson
33
3120100.06

Các cầu thủ
-
Man City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haaland, Erling
9
31220730.71
Marmoush, Omar
7
1670100.44
M
Foden, Phil
47
2870200.25
M
Kovacic, Mateo
8
3160200.19
H
Gvardiol, Josko
24
3750100.14
M
De Bruyne, Kevin
17
2840100.14

Sân vận động - Sân Vận Động London

Bàn Thắng Hiệp Một
29
50.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
50.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận59.049
Tổng Số Thẻ75
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc180