Ngày thi đấu 4
|
14
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
52900
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:1
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
100
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Man City
Brentford
Các trận đấu gần nhất
MCTBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MCTBRE
Tài 0.5
95‏%
1.89
92‏%
1.74
Tài 1.5
84‏%
1.89
84‏%
1.74
Tài 2.5
61‏%
1.89
61‏%
1.74
Tài 3.5
39‏%
1.89
39‏%
1.74
Tài 4.5
16‏%
1.89
24‏%
1.74
Tài 5.5
8‏%
1.89
13‏%
1.74
Xỉu 0.5
5‏%
1.89
8‏%
1.74
Xỉu 1.5
16‏%
1.89
16‏%
1.74
Xỉu 2.5
39‏%
1.89
39‏%
1.74
Xỉu 3.5
61‏%
1.89
61‏%
1.74
Xỉu 4.5
84‏%
1.89
76‏%
1.74
Xỉu 5.5
92‏%
1.89
87‏%
1.74

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Man City
Brentford
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Man City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haaland, Erling
9
31220730.71
Marmoush, Omar
7
1670100.44
M
Foden, Phil
47
2870200.25
M
Kovacic, Mateo
8
3160200.19
H
Gvardiol, Josko
24
3750100.14
M
De Bruyne, Kevin
17
2840100.14

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbeumo, Bryan
19
38200250.53
M
Wissa, Yoane
11
35190500.54
Schade, Kevin
7
38110400.29
M
Norgaard, Christian
6
3450300.15
M
Carvalho, Fabio
14
1920100.11
H
Pinnock, Ethan
5
2220000.09

Sân vận động - Sân Vận Động Etihad

Bàn Thắng Hiệp Một
43
65.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
23
34.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận44.513
Tổng Số Thẻ82
Tổng số bàn thắng66
Tổng Phạt Góc185