Ngày thi đấu 5
|
22
Tháng 9,2024
|
Sức chứa
31876
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H12:1
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
87
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brighton
Nottingham
Các trận đấu gần nhất
BRINFO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
9.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BRINFO
Tài 0.5
95‏%
1.74
97‏%
1.53
Tài 1.5
89‏%
1.74
71‏%
1.53
Tài 2.5
71‏%
1.74
50‏%
1.53
Tài 3.5
45‏%
1.74
26‏%
1.53
Tài 4.5
18‏%
1.74
16‏%
1.53
Tài 5.5
8‏%
1.74
8‏%
1.53
Xỉu 0.5
5‏%
1.74
3‏%
1.53
Xỉu 1.5
11‏%
1.74
29‏%
1.53
Xỉu 2.5
29‏%
1.74
50‏%
1.53
Xỉu 3.5
55‏%
1.74
74‏%
1.53
Xỉu 4.5
82‏%
1.74
84‏%
1.53
Xỉu 5.5
92‏%
1.74
92‏%
1.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Brighton
Nottingham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Joao
9
27100450.37
Welbeck, Danny
18
30100310.33
M
Mitoma, Kaoru
22
36100000.28
Minteh, Yankuba
11
3260100.19
M
Hinshelwood, Jack
13
2650200.19
Rutter, Georginio
10
2850200.18

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wood, Chris
11
36200330.56
M
Gibbs-White, Morgan
10
3470200.21
Elanga, Anthony
21
3860400.16
Hudson-Odoi, Callum
7
3150200.16
H
Milenkovic, Nikola
31
3750000.14
Silva, Jota
20
3130200.10

Sân vận động - Sân Vận Động American Express Community

Bàn Thắng Hiệp Một
25
44.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
55.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận32.008
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc174