Ngày thi đấu 5
|
21
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
Southampton
|
Sức chứa
32384
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Southampton FC
Ipswich Town F.C.
Các trận đấu gần nhất
SOUIPS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
1.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SOUIPS
Tài 0.5
95‏%
0.68
97‏%
0.95
Tài 1.5
79‏%
0.68
84‏%
0.95
Tài 2.5
61‏%
0.68
58‏%
0.95
Tài 3.5
42‏%
0.68
39‏%
0.95
Tài 4.5
16‏%
0.68
21‏%
0.95
Tài 5.5
3‏%
0.68
8‏%
0.95
Xỉu 0.5
5‏%
0.68
3‏%
0.95
Xỉu 1.5
21‏%
0.68
16‏%
0.95
Xỉu 2.5
39‏%
0.68
42‏%
0.95
Xỉu 3.5
58‏%
0.68
61‏%
0.95
Xỉu 4.5
84‏%
0.68
79‏%
0.95
Xỉu 5.5
97‏%
0.68
92‏%
0.95

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Southampton FC
Ipswich Town F.C.
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Southampton FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Onuachu, Paul
32
2540300.16
M
Aribo, Joe
7
3230000.09
Armstrong, Adam
9
2020100.10
H
Bednarek, Jan
35
3020000.07
Dibling, Tyler
33
3320000.06
Archer, Cameron
19
3520000.06

Các cầu thủ
-
Ipswich Town F.C.

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Delap, Liam
19
37120120.32
M
Szmodics, Sammie
23
2040000.20
Hirst, George
9
2630200.12
M
Hutchinson, Omari
20
3130200.10
Philogene-Bidace, Jaden
11
1020000.20
Enciso, Julio
9
1320000.15

Sân vận động - St. Mary's Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
27
45.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
55.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận29.221
Tổng Số Thẻ71
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc197