Ngày thi đấu 6
|
28
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
40044
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
2
H24:2
H14:2
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
20
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Chelsea
Brighton
Các trận đấu gần nhất
ChelseaBRI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
9.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
3.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ChelseaBRI
Tài 0.5
95‏%
1.68
95‏%
1.74
Tài 1.5
76‏%
1.68
89‏%
1.74
Tài 2.5
55‏%
1.68
71‏%
1.74
Tài 3.5
26‏%
1.68
45‏%
1.74
Tài 4.5
11‏%
1.68
18‏%
1.74
Tài 5.5
11‏%
1.68
8‏%
1.74
Xỉu 0.5
5‏%
1.68
5‏%
1.74
Xỉu 1.5
24‏%
1.68
11‏%
1.74
Xỉu 2.5
45‏%
1.68
29‏%
1.74
Xỉu 3.5
74‏%
1.68
55‏%
1.74
Xỉu 4.5
89‏%
1.68
82‏%
1.74
Xỉu 5.5
89‏%
1.68
92‏%
1.74

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Chelsea
Brighton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Chelsea

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Palmer, Cole
10
37150540.41
Jackson, Nicolas
15
30100100.33
Madueke, Noni
11
3270200.22
M
Fernandez, Enzo
8
3660100.17
H
Cucurella, Marc
3
3650300.14
Neto, Pedro
7
3540200.11

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Joao
9
27100450.37
Welbeck, Danny
18
30100310.33
M
Mitoma, Kaoru
22
36100000.28
Minteh, Yankuba
11
3260100.19
M
Hinshelwood, Jack
13
2650200.19
Rutter, Georginio
10
2850200.18

Sân vận động - Stamford Bridge

Bàn Thắng Hiệp Một
25
47.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
52.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận39.672
Tổng Số Thẻ94
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc188