Ngày thi đấu 6
|
28
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
39572
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:1
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
47
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Everton
Crystal Palace
Các trận đấu gần nhất
EVECRY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EVECRY
Tài 0.5
87‏%
1.11
92‏%
1.34
Tài 1.5
66‏%
1.11
79‏%
1.34
Tài 2.5
37‏%
1.11
45‏%
1.34
Tài 3.5
29‏%
1.11
29‏%
1.34
Tài 4.5
8‏%
1.11
13‏%
1.34
Tài 5.5
0‏%
1.11
8‏%
1.34
Xỉu 0.5
13‏%
1.11
8‏%
1.34
Xỉu 1.5
34‏%
1.11
21‏%
1.34
Xỉu 2.5
63‏%
1.11
55‏%
1.34
Xỉu 3.5
71‏%
1.11
71‏%
1.34
Xỉu 4.5
92‏%
1.11
87‏%
1.34
Xỉu 5.5
100‏%
1.11
92‏%
1.34

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Everton
Crystal Palace
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ndiaye, Iliman
10
3390520.27
Beto
9
3080200.27
M
McNeil, Dwight
7
2140100.19
H
Keane, Michael
5
1430100.21
Calvert-Lewin, Dominic
9
2630000.12
M
Doucoure, Abdoulaye
16
3330100.09

Các cầu thủ
-
Crystal Palace

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mateta, Jean Philippe
14
37140720.38
Eze, Eberechi
10
3480410.24
Sarr, Ismaila
7
3880100.21
H
Munoz, Daniel
2
3740300.11
H
Chalobah, Trevoh
23
1230000.25
Nketiah, Eddie
9
2930100.10

Sân vận động - Goodison Park

Bàn Thắng Hiệp Một
21
42.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
57.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận35.066
Tổng Số Thẻ64
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc182