Ngày thi đấu 6
|
28
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
Nottingham
|
Sức chứa
30404
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
73
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nottingham
Fulham
Các trận đấu gần nhất
NFOFUL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NFOFUL
Tài 0.5
97‏%
1.53
97‏%
1.42
Tài 1.5
71‏%
1.53
84‏%
1.42
Tài 2.5
50‏%
1.53
58‏%
1.42
Tài 3.5
26‏%
1.53
32‏%
1.42
Tài 4.5
16‏%
1.53
13‏%
1.42
Tài 5.5
8‏%
1.53
0‏%
1.42
Xỉu 0.5
3‏%
1.53
3‏%
1.42
Xỉu 1.5
29‏%
1.53
16‏%
1.42
Xỉu 2.5
50‏%
1.53
42‏%
1.42
Xỉu 3.5
74‏%
1.53
68‏%
1.42
Xỉu 4.5
84‏%
1.53
87‏%
1.42
Xỉu 5.5
92‏%
1.53
100‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Nottingham
Fulham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wood, Chris
11
36200330.56
M
Gibbs-White, Morgan
10
3470200.21
Elanga, Anthony
21
3860400.16
Hudson-Odoi, Callum
7
3150200.16
H
Milenkovic, Nikola
31
3750000.14
Silva, Jota
20
3130200.10

Các cầu thủ
-
Fulham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Jimenez, Raul
7
38120230.32
Iwobi, Alex
17
3890300.24
Rodrigo Muniz
9
3180500.26
Wilson, Harry
8
2560300.24
M
Smith Rowe, Emile
32
3460000.18
M
Sessegnon, Ryan
30
1640200.25

Sân vận động - City Ground

Bàn Thắng Hiệp Một
17
40.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
59.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận28.466
Tổng Số Thẻ84
Tổng số bàn thắng42
Tổng Phạt Góc194