Ngày thi đấu 6
|
28
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
31750
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
20
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wolverhampton
Liverpool
Các trận đấu gần nhất
WOLLFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WOLLFC
Tài 0.5
100‏%
1.42
100‏%
2.26
Tài 1.5
87‏%
1.42
89‏%
2.26
Tài 2.5
66‏%
1.42
63‏%
2.26
Tài 3.5
32‏%
1.42
45‏%
2.26
Tài 4.5
16‏%
1.42
21‏%
2.26
Tài 5.5
13‏%
1.42
8‏%
2.26
Xỉu 0.5
0‏%
1.42
0‏%
2.26
Xỉu 1.5
13‏%
1.42
11‏%
2.26
Xỉu 2.5
34‏%
1.42
37‏%
2.26
Xỉu 3.5
68‏%
1.42
55‏%
2.26
Xỉu 4.5
84‏%
1.42
79‏%
2.26
Xỉu 5.5
87‏%
1.42
92‏%
2.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Wolverhampton
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Wolverhampton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cunha, Matheus
10
33150700.45
Larsen, Jorgen Strand
9
35140300.40
H
Ait-Nouri, Rayan
3
3740100.11
Sarabia, Pablo
21
2330100.13
M
Joao Gomes
8
3630000.08
M
Munetsi, Marshall
5
1420200.14

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Salah, Mohamed
11
382901390.76
Diaz, Luis
7
36130200.36
Gakpo, Cody
18
35100000.29
Jota, Diogo
20
2660500.23
M
Szoboszlai, Dominik
8
3660100.17
Nunez, Darwin
9
3050200.17

Sân vận động - Sân Vận Động Molineux

Bàn Thắng Hiệp Một
27
45.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
54.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận29.008
Tổng Số Thẻ85
Tổng số bàn thắng59
Tổng Phạt Góc180