Ngày thi đấu 7
|
05
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
60704
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H10:0
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ 20
27
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Arsenal
Southampton FC
Các trận đấu gần nhất
ARSSOU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
5.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ARSSOU
Tài 0.5
95‏%
1.82
95‏%
0.68
Tài 1.5
76‏%
1.82
79‏%
0.68
Tài 2.5
45‏%
1.82
61‏%
0.68
Tài 3.5
32‏%
1.82
42‏%
0.68
Tài 4.5
11‏%
1.82
16‏%
0.68
Tài 5.5
11‏%
1.82
3‏%
0.68
Xỉu 0.5
5‏%
1.82
5‏%
0.68
Xỉu 1.5
24‏%
1.82
21‏%
0.68
Xỉu 2.5
55‏%
1.82
39‏%
0.68
Xỉu 3.5
68‏%
1.82
58‏%
0.68
Xỉu 4.5
89‏%
1.82
84‏%
0.68
Xỉu 5.5
89‏%
1.82
97‏%
0.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Arsenal
Southampton FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Arsenal

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Havertz, Kai
29
2390200.39
Martinelli, Gabriel
11
3380100.24
M
Trossard, Leandro
19
3880100.21
M
Merino, Mikel
23
2870300.25
Saka, Bukayo
7
2560310.24
Nwaneri, Ethan
22
2640300.15

Các cầu thủ
-
Southampton FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Onuachu, Paul
32
2540300.16
M
Aribo, Joe
7
3230000.09
Armstrong, Adam
9
2020100.10
H
Bednarek, Jan
35
3020000.07
Dibling, Tyler
33
3320000.06
Archer, Cameron
19
3520000.06

Sân vận động - Sân Vận Động Emirates

Bàn Thắng Hiệp Một
21
40.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
59.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận60.251
Tổng Số Thẻ77
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc194