Ngày thi đấu 7
|
06
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
Birmingham
|
Sức chứa
43205
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
67
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Aston Villa
Man Utd
Các trận đấu gần nhất
AVLMUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

AVLMUN
Tài 0.5
97‏%
1.53
92‏%
1.16
Tài 1.5
84‏%
1.53
76‏%
1.16
Tài 2.5
63‏%
1.53
50‏%
1.16
Tài 3.5
32‏%
1.53
24‏%
1.16
Tài 4.5
11‏%
1.53
11‏%
1.16
Tài 5.5
0‏%
1.53
3‏%
1.16
Xỉu 0.5
3‏%
1.53
8‏%
1.16
Xỉu 1.5
16‏%
1.53
24‏%
1.16
Xỉu 2.5
37‏%
1.53
50‏%
1.16
Xỉu 3.5
68‏%
1.53
76‏%
1.16
Xỉu 4.5
89‏%
1.53
89‏%
1.16
Xỉu 5.5
100‏%
1.53
97‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Aston Villa
Man Utd
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Aston Villa

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Watkins, Ollie
11
38160520.42
Rogers, Morgan
27
3780000.22
Duran Palacio, Jhon Jader
9
2070400.35
Asensio, Marco
21
1330100.23
Malen, Donyell
17
1430100.21
M
Barkley, Ross
6
2030100.15

Các cầu thủ
-
Man Utd

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Diallo, Amad
16
2680400.31
M
Fernandes, Bruno
8
3680230.22
Garnacho, Alejandro
17
3660200.17
Rashford, Marcus
10
1540000.27
Hojlund, Rasmus
9
3240200.13
Zirkzee, Joshua
11
3230200.09

Sân vận động - Villa Park

Bàn Thắng Hiệp Một
24
44.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
55.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận37.175
Tổng Số Thẻ93
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc205