Ngày thi đấu 7
|
05
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17250
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
3
H25:3
H14:2
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
20
/ 20
27
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brentford
Wolverhampton
Các trận đấu gần nhất
BREWOL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BREWOL
Tài 0.5
92‏%
1.74
100‏%
1.42
Tài 1.5
84‏%
1.74
87‏%
1.42
Tài 2.5
61‏%
1.74
66‏%
1.42
Tài 3.5
39‏%
1.74
32‏%
1.42
Tài 4.5
24‏%
1.74
16‏%
1.42
Tài 5.5
13‏%
1.74
13‏%
1.42
Xỉu 0.5
8‏%
1.74
0‏%
1.42
Xỉu 1.5
16‏%
1.74
13‏%
1.42
Xỉu 2.5
39‏%
1.74
34‏%
1.42
Xỉu 3.5
61‏%
1.74
68‏%
1.42
Xỉu 4.5
76‏%
1.74
84‏%
1.42
Xỉu 5.5
87‏%
1.74
87‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Brentford
Wolverhampton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbeumo, Bryan
19
38200250.53
M
Wissa, Yoane
11
35190500.54
Schade, Kevin
7
38110400.29
M
Norgaard, Christian
6
3450300.15
M
Carvalho, Fabio
14
1920100.11
H
Pinnock, Ethan
5
2220000.09

Các cầu thủ
-
Wolverhampton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cunha, Matheus
10
33150700.45
Larsen, Jorgen Strand
9
35140300.40
H
Ait-Nouri, Rayan
3
3740100.11
Sarabia, Pablo
21
2330100.13
M
Joao Gomes
8
3630000.08
M
Munetsi, Marshall
5
1420200.14

Sân vận động - Sân Vận Động Brentford Community

Bàn Thắng Hiệp Một
36
48.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
52.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 13)
Khán giả trên trận17.185
Tổng Số Thẻ77
Tổng số bàn thắng75
Tổng Phạt Góc198