Ngày thi đấu 7
|
06
Tháng 10,2024
|
Sức chứa
31876
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H10:2
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
87
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Brighton
Tottenham
Các trận đấu gần nhất
BRITOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
9.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BRITOT
Tài 0.5
95‏%
1.74
100‏%
1.68
Tài 1.5
89‏%
1.74
82‏%
1.68
Tài 2.5
71‏%
1.74
63‏%
1.68
Tài 3.5
45‏%
1.74
45‏%
1.68
Tài 4.5
18‏%
1.74
29‏%
1.68
Tài 5.5
8‏%
1.74
11‏%
1.68
Xỉu 0.5
5‏%
1.74
0‏%
1.68
Xỉu 1.5
11‏%
1.74
18‏%
1.68
Xỉu 2.5
29‏%
1.74
37‏%
1.68
Xỉu 3.5
55‏%
1.74
55‏%
1.68
Xỉu 4.5
82‏%
1.74
71‏%
1.68
Xỉu 5.5
92‏%
1.74
89‏%
1.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Brighton
Tottenham
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Brighton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Joao
9
27100450.37
Welbeck, Danny
18
30100310.33
M
Mitoma, Kaoru
22
36100000.28
Minteh, Yankuba
11
3260100.19
M
Hinshelwood, Jack
13
2650200.19
Rutter, Georginio
10
2850200.18

Các cầu thủ
-
Tottenham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Johnson, Brennan
22
33110100.33
Solanke, Dominic
19
2790110.33
M
Maddison, James
10
3190400.29
Son, Heung-min
7
3070410.23
M
Kulusevski, Dejan
21
3270100.22
Richarlison
9
1540200.27

Sân vận động - Sân Vận Động American Express Community

Bàn Thắng Hiệp Một
25
44.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
55.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận32.008
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc174