Ngày thi đấu 7
|
05
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
25194
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
67
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Crystal Palace
Liverpool
Các trận đấu gần nhất
CRYLFC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
7.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CRYLFC
Tài 0.5
92‏%
1.34
100‏%
2.26
Tài 1.5
79‏%
1.34
89‏%
2.26
Tài 2.5
45‏%
1.34
63‏%
2.26
Tài 3.5
29‏%
1.34
45‏%
2.26
Tài 4.5
13‏%
1.34
21‏%
2.26
Tài 5.5
8‏%
1.34
8‏%
2.26
Xỉu 0.5
8‏%
1.34
0‏%
2.26
Xỉu 1.5
21‏%
1.34
11‏%
2.26
Xỉu 2.5
55‏%
1.34
37‏%
2.26
Xỉu 3.5
71‏%
1.34
55‏%
2.26
Xỉu 4.5
87‏%
1.34
79‏%
2.26
Xỉu 5.5
92‏%
1.34
92‏%
2.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Crystal Palace
Liverpool
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Crystal Palace

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mateta, Jean Philippe
14
37140720.38
Eze, Eberechi
10
3480410.24
Sarr, Ismaila
7
3880100.21
H
Munoz, Daniel
2
3740300.11
H
Chalobah, Trevoh
23
1230000.25
Nketiah, Eddie
9
2930100.10

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Salah, Mohamed
11
382901390.76
Diaz, Luis
7
36130200.36
Gakpo, Cody
18
35100000.29
Jota, Diogo
20
2660500.23
M
Szoboszlai, Dominik
8
3660100.17
Nunez, Darwin
9
3050200.17

Sân vận động - Selhurst Park

Bàn Thắng Hiệp Một
20
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận25.112
Tổng Số Thẻ93
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc203