Ngày thi đấu 7
|
05
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
39572
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
47
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Liverpool
38259486414584
2
Arsenal
382014469343574
3
Man City
38218972442871
4
Chelsea
38209964432169
5
Newcastle
382061268472166
6
Aston Villa
38199105851766
7
Nottingham
381981158461265
8
Brighton
38161396659761
9
Bournemouth
3815111258461256
10
Brentford
38168146657956
11
Fulham
38159145454054
12
Crystal Palace
381314115151053
13
Everton
381115124244-248
14
West Ham
381110174662-1643
15
Man Utd
38119184454-1042
16
Wolverhampton
38126205469-1542
17
Tottenham
38115226465-138
18
Leicester City
3867253380-4725
19
Ipswich Town F.C.
38410243682-4622
20
Southampton FC
3826302686-6012

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Everton
Newcastle
Các trận đấu gần nhất
EVENEW
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

EVENEW
Tài 0.5
87‏%
1.11
97‏%
1.79
Tài 1.5
66‏%
1.11
82‏%
1.79
Tài 2.5
37‏%
1.11
61‏%
1.79
Tài 3.5
29‏%
1.11
34‏%
1.79
Tài 4.5
8‏%
1.11
18‏%
1.79
Tài 5.5
0‏%
1.11
8‏%
1.79
Xỉu 0.5
13‏%
1.11
3‏%
1.79
Xỉu 1.5
34‏%
1.11
18‏%
1.79
Xỉu 2.5
63‏%
1.11
39‏%
1.79
Xỉu 3.5
71‏%
1.11
66‏%
1.79
Xỉu 4.5
92‏%
1.11
82‏%
1.79
Xỉu 5.5
100‏%
1.11
92‏%
1.79

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Everton
Newcastle
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ndiaye, Iliman
10
3390520.27
Beto
9
3080200.27
M
McNeil, Dwight
7
2140100.19
H
Keane, Michael
5
1430100.21
Calvert-Lewin, Dominic
9
2630000.12
M
Doucoure, Abdoulaye
16
3330100.09

Các cầu thủ
-
Newcastle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Isak, Alexander
14
34230640.68
Barnes, Harvey
11
3390300.27
M
Murphy, Jacob
23
3580100.23
Gordon, Anthony
10
3460310.18
M
Guimaraes, Bruno
39
3850300.13
Joelinton
7
2940300.14

Sân vận động - Goodison Park

Bàn Thắng Hiệp Một
21
42.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
57.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận35.066
Tổng Số Thẻ64
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc182