Ngày thi đấu 3
|
28
Tháng 8,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
53331
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bilbao
Valencia
Các trận đấu gần nhất
ATHVCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
3.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

ATHVCF
Tài 0.5
87‏%
1.42
95‏%
1.16
Tài 1.5
63‏%
1.42
74‏%
1.16
Tài 2.5
37‏%
1.42
45‏%
1.16
Tài 3.5
16‏%
1.42
18‏%
1.16
Tài 4.5
8‏%
1.42
13‏%
1.16
Tài 5.5
3‏%
1.42
8‏%
1.16
Xỉu 0.5
13‏%
1.42
5‏%
1.16
Xỉu 1.5
37‏%
1.42
26‏%
1.16
Xỉu 2.5
63‏%
1.42
55‏%
1.16
Xỉu 3.5
84‏%
1.42
82‏%
1.16
Xỉu 4.5
92‏%
1.42
87‏%
1.16
Xỉu 5.5
97‏%
1.42
92‏%
1.16

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bilbao
Valencia
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bilbao

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Sancet, Oihan
8
29150630.52
Guruzeta, Gorka
11
3670200.19
Williams, Inaki
9
3560400.17
Berenguer, Alex
7
3660300.17
Williams, Nicholas
10
2950100.17
H
Vivian, Dani
3
3240100.13

Các cầu thủ
-
Valencia

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Duro, Hugo
9
31110310.35
Lopez Noguerol, Diego
16
3880200.21
Sadiq, Umar
12
1650400.31
M
Rioja, Luis
11
3650020.14
M
Guerra Moreno, Javier
8
3630300.08
H
Diakhaby, Mouctar
4
1320100.15

Sân vận động - Sân Vận Động San Mames

Bàn Thắng Hiệp Một
21
46.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
53.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận45.861
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc166