Ngày thi đấu 3
|
27
Tháng 8,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14708
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H11:0
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Vallecano
Barcelona
Các trận đấu gần nhất
RVCBAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

RVCBAR
Tài 0.5
92‏%
1.08
100‏%
2.68
Tài 1.5
66‏%
1.08
82‏%
2.68
Tài 2.5
45‏%
1.08
71‏%
2.68
Tài 3.5
18‏%
1.08
47‏%
2.68
Tài 4.5
3‏%
1.08
34‏%
2.68
Tài 5.5
3‏%
1.08
24‏%
2.68
Xỉu 0.5
8‏%
1.08
0‏%
2.68
Xỉu 1.5
34‏%
1.08
18‏%
2.68
Xỉu 2.5
55‏%
1.08
29‏%
2.68
Xỉu 3.5
82‏%
1.08
53‏%
2.68
Xỉu 4.5
97‏%
1.08
66‏%
2.68
Xỉu 5.5
97‏%
1.08
76‏%
2.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Vallecano
Barcelona
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Vallecano

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
De Frutos, Jorge
19
3660300.17
M
Ciss, Pathe
6
3240200.13
M
Palazon, Isi
7
3540200.11
M
Garcia, Alvaro
18
3640200.11
Camello, Sergio
10
2330000.13
Nteka, Randy
11
2530100.12

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lewandowski, Robert
9
34270830.79
Raphinha
11
36180320.50
M
Olmo, Dani
20
25100320.40
Torres, Ferran
7
27100400.37
Yamal, Lamine
10
3590100.26
M
Lopez, Fermín
16
2860200.21

Sân vận động - Estadio de Vallecas

Bàn Thắng Hiệp Một
19
38.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
62.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận12.977
Tổng Số Thẻ79
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc183