Ngày thi đấu 6
|
22
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
53331
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H12:1
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 20
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bilbao
Celta Vigo
Các trận đấu gần nhất
ATHRCC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
3
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ATHRCC
Tài 0.5
87‏%
1.42
100‏%
1.55
Tài 1.5
63‏%
1.42
82‏%
1.55
Tài 2.5
37‏%
1.42
63‏%
1.55
Tài 3.5
16‏%
1.42
34‏%
1.55
Tài 4.5
8‏%
1.42
16‏%
1.55
Tài 5.5
3‏%
1.42
5‏%
1.55
Xỉu 0.5
13‏%
1.42
0‏%
1.55
Xỉu 1.5
37‏%
1.42
18‏%
1.55
Xỉu 2.5
63‏%
1.42
37‏%
1.55
Xỉu 3.5
84‏%
1.42
66‏%
1.55
Xỉu 4.5
92‏%
1.42
84‏%
1.55
Xỉu 5.5
97‏%
1.42
95‏%
1.55

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bilbao
Celta Vigo
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bilbao

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Sancet, Oihan
8
29150630.52
Guruzeta, Gorka
11
3670200.19
Williams, Inaki
9
3560400.17
Berenguer, Alex
7
3660300.17
Williams, Nicholas
10
2950100.17
H
Vivian, Dani
3
3240100.13

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Iglesias, Borja
7
38110100.29
Aspas, Iago
10
30100650.33
Gonzales, Alfonso
12
2650200.19
M
Alvarez Antunez, Hugo
23
2640200.15
Duran, Pablo
18
2740200.15
M
Swedberg, Williot
19
3240200.13

Sân vận động - Sân Vận Động San Mames

Bàn Thắng Hiệp Một
21
46.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
53.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận45.861
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc166