Ngày thi đấu 6
|
21
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
78297
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H10:0
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 20
33
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Real
Espanyol Barcelona
Các trận đấu gần nhất
RealESB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RealESB
Tài 0.5
100‏%
2.05
95‏%
1.05
Tài 1.5
89‏%
2.05
71‏%
1.05
Tài 2.5
58‏%
2.05
39‏%
1.05
Tài 3.5
26‏%
2.05
21‏%
1.05
Tài 4.5
21‏%
2.05
13‏%
1.05
Tài 5.5
8‏%
2.05
0‏%
1.05
Xỉu 0.5
0‏%
2.05
5‏%
1.05
Xỉu 1.5
11‏%
2.05
29‏%
1.05
Xỉu 2.5
42‏%
2.05
61‏%
1.05
Xỉu 3.5
74‏%
2.05
79‏%
1.05
Xỉu 4.5
79‏%
2.05
87‏%
1.05
Xỉu 5.5
92‏%
2.05
100‏%
1.05

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real
Espanyol Barcelona
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mbappe, Kylian
10
343101170.91
Junior, Vinicius
7
30110520.37
M
Bellingham, Jude
5
3190310.29
Rodrygo
11
3060100.20
M
Valverde, Federico
8
3660100.17
Diaz, Brahim
21
3140000.13

Các cầu thủ
-
Espanyol Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Puado, Javi
7
35120350.34
Fernandez, Roberto
2
1960200.32
H
Cabrera, Leandro
6
3340000.12
M
Milla, Pere
11
2030300.15
H
Kumbulla, Marash
4
3530100.09
Carreras, Jofre
17
3730000.08

Sân vận động - Santiago Bernabeu

Bàn Thắng Hiệp Một
28
43.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
56.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 17)
Khán giả trên trận69.807
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng64
Tổng Phạt Góc228