Ngày thi đấu 7
|
25
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
55926
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Barcelona
Getafe
Các trận đấu gần nhất
BARGET
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BARGET
Tài 0.5
100‏%
2.68
92‏%
0.89
Tài 1.5
82‏%
2.68
61‏%
0.89
Tài 2.5
71‏%
2.68
34‏%
0.89
Tài 3.5
47‏%
2.68
5‏%
0.89
Tài 4.5
34‏%
2.68
0‏%
0.89
Tài 5.5
24‏%
2.68
0‏%
0.89
Xỉu 0.5
0‏%
2.68
8‏%
0.89
Xỉu 1.5
18‏%
2.68
39‏%
0.89
Xỉu 2.5
29‏%
2.68
66‏%
0.89
Xỉu 3.5
53‏%
2.68
95‏%
0.89
Xỉu 4.5
66‏%
2.68
100‏%
0.89
Xỉu 5.5
76‏%
2.68
100‏%
0.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Barcelona
Getafe
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lewandowski, Robert
9
34270830.79
Raphinha
11
36180320.50
M
Olmo, Dani
20
25100320.40
Torres, Ferran
7
27100400.37
Yamal, Lamine
10
3590100.26
M
Lopez, Fermín
16
2860200.21

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arambarri, Mauro
8
35100630.29
Mayoral, Borja
9
2450310.21
M
Terrats, Ramon
20
1540100.27
M
Uche, Christantus
10
3340100.12
Perez, Carles
7
2730100.11
Rodríguez Munoz, Álvaro Daniel
18
2220100.09

Sân vận động - Estadi Olimpic Lluis Companys

Bàn Thắng Hiệp Một
38
52.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
47.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận43.619
Tổng Số Thẻ61
Tổng số bàn thắng72
Tổng Phạt Góc217