Ngày thi đấu 7
|
25
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14624
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
27
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Girona
Vallecano
Các trận đấu gần nhất
GIRRVC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GIRRVC
Tài 0.5
97‏%
1.16
92‏%
1.08
Tài 1.5
76‏%
1.16
66‏%
1.08
Tài 2.5
55‏%
1.16
45‏%
1.08
Tài 3.5
26‏%
1.16
18‏%
1.08
Tài 4.5
13‏%
1.16
3‏%
1.08
Tài 5.5
3‏%
1.16
3‏%
1.08
Xỉu 0.5
3‏%
1.16
8‏%
1.08
Xỉu 1.5
24‏%
1.16
34‏%
1.08
Xỉu 2.5
45‏%
1.16
55‏%
1.08
Xỉu 3.5
74‏%
1.16
82‏%
1.08
Xỉu 4.5
87‏%
1.16
97‏%
1.08
Xỉu 5.5
97‏%
1.16
97‏%
1.08

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Girona
Vallecano
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Girona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Stuani, Cristhian
7
32110830.34
Ruiz, Abel
9
2340110.17
M
Herrera, Yangel
21
2940200.14
M
Gil, Bryan
20
2530000.12
Asprilla, Yaser
10
2730100.11
Miovski, Bojan
19
1720000.12

Các cầu thủ
-
Vallecano

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
De Frutos, Jorge
19
3660300.17
M
Ciss, Pathe
6
3240200.13
M
Palazon, Isi
7
3540200.11
M
Garcia, Alvaro
18
3640200.11
Camello, Sergio
10
2330000.13
Nteka, Randy
11
2530100.12

Sân vận động - Estadi Montilivi

Bàn Thắng Hiệp Một
26
45.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
54.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận11.657
Tổng Số Thẻ77
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc172