Ngày thi đấu 9
|
06
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
Vitoria-Gasteiz
|
Sức chứa
19840
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:3
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
53
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Alavés
Barcelona
Các trận đấu gần nhất
ALABAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

ALABAR
Tài 0.5
95‏%
1
100‏%
2.68
Tài 1.5
61‏%
1
82‏%
2.68
Tài 2.5
37‏%
1
71‏%
2.68
Tài 3.5
21‏%
1
47‏%
2.68
Tài 4.5
11‏%
1
34‏%
2.68
Tài 5.5
3‏%
1
24‏%
2.68
Xỉu 0.5
5‏%
1
0‏%
2.68
Xỉu 1.5
39‏%
1
18‏%
2.68
Xỉu 2.5
63‏%
1
29‏%
2.68
Xỉu 3.5
79‏%
1
53‏%
2.68
Xỉu 4.5
89‏%
1
66‏%
2.68
Xỉu 5.5
97‏%
1
76‏%
2.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Alavés
Barcelona
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Alavés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Garcia, Kike
17
35130730.37
M
Jordan, Joan
8
2550230.20
Vicente, Carlos
7
3750210.14
Martinez, Toni
11
2840200.14
M
Guridi, Jon
18
3330110.09
Martin, Carlos
12
2620000.08

Các cầu thủ
-
Barcelona

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lewandowski, Robert
9
34270830.79
Raphinha
11
36180320.50
M
Olmo, Dani
20
25100320.40
Torres, Ferran
7
27100400.37
Yamal, Lamine
10
3590100.26
M
Lopez, Fermín
16
2860200.21

Sân vận động - Estadio de Mendizorroza

Bàn Thắng Hiệp Một
13
41.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
58.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận16.365
Tổng Số Thẻ110
Tổng số bàn thắng31
Tổng Phạt Góc200