Ngày thi đấu 20
|
19
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
24870
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
7
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
0
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Celta Vigo
Bilbao
Các trận đấu gần nhất
RCCATH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

RCCATH
Tài 0.5
100‏%
1.55
87‏%
1.42
Tài 1.5
82‏%
1.55
63‏%
1.42
Tài 2.5
63‏%
1.55
37‏%
1.42
Tài 3.5
34‏%
1.55
16‏%
1.42
Tài 4.5
16‏%
1.55
8‏%
1.42
Tài 5.5
5‏%
1.55
3‏%
1.42
Xỉu 0.5
0‏%
1.55
13‏%
1.42
Xỉu 1.5
18‏%
1.55
37‏%
1.42
Xỉu 2.5
37‏%
1.55
63‏%
1.42
Xỉu 3.5
66‏%
1.55
84‏%
1.42
Xỉu 4.5
84‏%
1.55
92‏%
1.42
Xỉu 5.5
95‏%
1.55
97‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Celta Vigo
Bilbao
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Celta Vigo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Iglesias, Borja
7
38110100.29
Aspas, Iago
10
30100650.33
Gonzales, Alfonso
12
2650200.19
M
Alvarez Antunez, Hugo
23
2640200.15
Duran, Pablo
18
2740200.15
M
Swedberg, Williot
19
3240200.13

Các cầu thủ
-
Bilbao

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Sancet, Oihan
8
29150630.52
Guruzeta, Gorka
11
3670200.19
Williams, Inaki
9
3560400.17
Berenguer, Alex
7
3660300.17
Williams, Nicholas
10
2950100.17
H
Vivian, Dani
3
3240100.13

Sân vận động - Estadio Balaidos

Bàn Thắng Hiệp Một
26
49.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
50.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận21.385
Tổng Số Thẻ84
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc158