Ngày thi đấu 22
|
01
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Getafe
Sevilla
Các trận đấu gần nhất
GETSEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GETSEV
Tài 0.5
92‏%
0.89
95‏%
1.11
Tài 1.5
61‏%
0.89
68‏%
1.11
Tài 2.5
34‏%
0.89
39‏%
1.11
Tài 3.5
5‏%
0.89
24‏%
1.11
Tài 4.5
0‏%
0.89
16‏%
1.11
Tài 5.5
0‏%
0.89
11‏%
1.11
Xỉu 0.5
8‏%
0.89
5‏%
1.11
Xỉu 1.5
39‏%
0.89
32‏%
1.11
Xỉu 2.5
66‏%
0.89
61‏%
1.11
Xỉu 3.5
95‏%
0.89
76‏%
1.11
Xỉu 4.5
100‏%
0.89
84‏%
1.11
Xỉu 5.5
100‏%
0.89
89‏%
1.11

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Getafe
Sevilla
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arambarri, Mauro
8
35100630.29
Mayoral, Borja
9
2450310.21
M
Terrats, Ramon
20
1540100.27
M
Uche, Christantus
10
3340100.12
Perez, Carles
7
2730100.11
Rodríguez Munoz, Álvaro Daniel
18
2220100.09

Các cầu thủ
-
Sevilla

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lukebakio, Dodi
10
38110810.29
Romero, Isaac
7
3140000.13
H
Juanlu
16
3240000.13
H
Salas, Kike
4
3130100.10
M
Vargas, Ruben
11
1120000.18
Ejuke, Chidera
21
2520200.08

Sân vận động - Coliseum Alfonso Pérez

Bàn Thắng Hiệp Một
15
44.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
19
55.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận11.469
Tổng Số Thẻ111
Tổng số bàn thắng34
Tổng Phạt Góc129