|
Ngày thi đấu 37
|
18
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
Valencia
|
Sức chứa
49430
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
47
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Valencia
Bilbao
Các trận đấu gần nhất
VCFATH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
0
Tổng số bàn thắng
1.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

VCFATH
Tài 0.5
95‏%
1.16
87‏%
1.42
Tài 1.5
74‏%
1.16
63‏%
1.42
Tài 2.5
45‏%
1.16
37‏%
1.42
Tài 3.5
18‏%
1.16
16‏%
1.42
Tài 4.5
13‏%
1.16
8‏%
1.42
Tài 5.5
8‏%
1.16
3‏%
1.42
Xỉu 0.5
5‏%
1.16
13‏%
1.42
Xỉu 1.5
26‏%
1.16
37‏%
1.42
Xỉu 2.5
55‏%
1.16
63‏%
1.42
Xỉu 3.5
82‏%
1.16
84‏%
1.42
Xỉu 4.5
87‏%
1.16
92‏%
1.42
Xỉu 5.5
92‏%
1.16
97‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Valencia
Bilbao
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Valencia

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Duro, Hugo
9
31110310.35
Lopez Noguerol, Diego
16
3880200.21
Sadiq, Umar
12
1650400.31
M
Rioja, Luis
11
3650020.14
M
Guerra Moreno, Javier
8
3630300.08
H
Diakhaby, Mouctar
4
1320100.15

Các cầu thủ
-
Bilbao

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Sancet, Oihan
8
29150630.52
Guruzeta, Gorka
11
3670200.19
Williams, Inaki
9
3560400.17
Berenguer, Alex
7
3660300.17
Williams, Nicholas
10
2950100.17
H
Vivian, Dani
3
3240100.13
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Muniz Ruiz, Alejandro
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
19.29
Số thẻ được rút ra
14
Số thẻ trên trận
4.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng144.67
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1750‏%
Hiệp 2750‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà964‏%
Đội Khách536‏%

Sân vận động - Mestalla

Bàn Thắng Hiệp Một
24
52.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
22
47.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận43.042
Tổng Số Thẻ104
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc187