|
Ngày thi đấu 37
|
18
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
26020
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
382846102396388
2
Real
38266678384084
3
Atlético
382210668303876
4
Bilbao
381913654292570
5
Villarreal
382010871512070
6
Real Betis
381612105750760
7
Celta Vigo
38167155957255
8
Vallecano
381313124145-452
9
Osasuna
381216104852-452
10
Mallorca
38139163544-948
11
Sociedad
38137183546-1146
12
Valencia
381113144454-1046
13
Getafe
38119183439-542
14
Espanyol Barcelona
38119184051-1142
15
Alavés
381012163848-1042
16
Girona
38118194460-1641
17
Sevilla
381011174255-1341
18
CD Leganés
38913163956-1740
19
Las Palmas
3888224061-2132
20
Real Valladolid CF
3844302690-6416

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Mallorca
Getafe
Các trận đấu gần nhất
MALGET
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

MALGET
Tài 0.5
89‏%
0.92
92‏%
0.89
Tài 1.5
61‏%
0.92
61‏%
0.89
Tài 2.5
39‏%
0.92
34‏%
0.89
Tài 3.5
11‏%
0.92
5‏%
0.89
Tài 4.5
5‏%
0.92
0‏%
0.89
Tài 5.5
3‏%
0.92
0‏%
0.89
Xỉu 0.5
11‏%
0.92
8‏%
0.89
Xỉu 1.5
39‏%
0.92
39‏%
0.89
Xỉu 2.5
61‏%
0.92
66‏%
0.89
Xỉu 3.5
89‏%
0.92
95‏%
0.89
Xỉu 4.5
95‏%
0.92
100‏%
0.89
Xỉu 5.5
97‏%
0.92
100‏%
0.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Mallorca
Getafe
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Mallorca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Muriqi, Vedat
7
2970320.24
Larin, Cyle
17
3270310.22
M
Rodriguez, Dani
14
3740100.11
H
Valjent, Martin
24
3130100.10
H
Valery
16
1820100.11
Asano, Takuma
11
2120000.10

Các cầu thủ
-
Getafe

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arambarri, Mauro
8
35100630.29
Mayoral, Borja
9
2450310.21
M
Terrats, Ramon
20
1540100.27
M
Uche, Christantus
10
3340100.12
Perez, Carles
7
2730100.11
Rodríguez Munoz, Álvaro Daniel
18
2220100.09
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Hernandez Hernandez, Alejandro Jose
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
13.50
Số thẻ được rút ra
20
Số thẻ trên trận
6.67
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng206.67
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.33
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1630‏%
Hiệp 21260‏%
Lí do khác210‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1050‏%
Đội Khách1050‏%

Sân vận động - Sân Vận Động Mallorca Son Moix

Bàn Thắng Hiệp Một
16
39.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
61.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận17.586
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc199