Ngày thi đấu 2
|
17
Tháng 8,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30205
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
TWESPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TWESPA
Tài 0.5
100‏%
1.83
97‏%
1.15
Tài 1.5
89‏%
1.83
85‏%
1.15
Tài 2.5
56‏%
1.83
41‏%
1.15
Tài 3.5
39‏%
1.83
15‏%
1.15
Tài 4.5
25‏%
1.83
3‏%
1.15
Tài 5.5
11‏%
1.83
0‏%
1.15
Xỉu 0.5
0‏%
1.83
3‏%
1.15
Xỉu 1.5
11‏%
1.83
15‏%
1.15
Xỉu 2.5
44‏%
1.83
59‏%
1.15
Xỉu 3.5
61‏%
1.83
85‏%
1.15
Xỉu 4.5
75‏%
1.83
97‏%
1.15
Xỉu 5.5
89‏%
1.83
100‏%
1.15

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Twente Enschede

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Steijn, Sem
14
35270870.77
Lammers, Sam
10
2170100.33
Van Wolfswinkel, Ricky
9
2870210.25
M
Vlap, Michel
18
3650100.14
M
Sadilek, Michal
23
2230000.14
H
Kuipers, Bas
5
3230200.09

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
33100320.30
M
Neghli, Camiel
7
2050100.25
M
Mito, Shunsuke
22
3050200.17
Van Bergen, Mitchell
7
1430000.21
Thorisson, Theyr Nokkvi
19
1220100.17
M
Zechiel, Gjivai
24
1320000.15

Sân vận động - Grolsch Veste Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
30
48.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 15)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ50
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc167