Ngày thi đấu 8
|
05
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
Eindhoven
|
Sức chứa
35000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H12:1
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Eindhoven
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
PSVSPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
10.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PSVSPA
Tài 0.5
100‏%
3.03
97‏%
1.15
Tài 1.5
97‏%
3.03
85‏%
1.15
Tài 2.5
85‏%
3.03
41‏%
1.15
Tài 3.5
65‏%
3.03
15‏%
1.15
Tài 4.5
41‏%
3.03
3‏%
1.15
Tài 5.5
18‏%
3.03
0‏%
1.15
Xỉu 0.5
0‏%
3.03
3‏%
1.15
Xỉu 1.5
3‏%
3.03
15‏%
1.15
Xỉu 2.5
15‏%
3.03
59‏%
1.15
Xỉu 3.5
35‏%
3.03
85‏%
1.15
Xỉu 4.5
59‏%
3.03
97‏%
1.15
Xỉu 5.5
82‏%
3.03
100‏%
1.15

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Eindhoven
Sparta Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Eindhoven

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
de Jong, Luuk
9
31140520.45
M
Tillman, Malik
7
26120200.46
Pepi, Ricardo
9
18110400.61
Lang, Noa
10
29110100.38
M
Saibari, Ismael
34
29110100.38
M
Til, Guus
20
32100200.31

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
33100320.30
M
Neghli, Camiel
7
2050100.25
M
Mito, Shunsuke
22
3050200.17
Van Bergen, Mitchell
7
1430000.21
Thorisson, Theyr Nokkvi
19
1220100.17
M
Zechiel, Gjivai
24
1320000.15

Sân vận động - Philips Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
38
54.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
45.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ32
Tổng số bàn thắng70
Tổng Phạt Góc196