Ngày thi đấu 11
|
02
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
55865
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:1
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ajax Amsterdam
Eindhoven
Các trận đấu gần nhất
AJAPSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AJAPSV
Tài 0.5
100‏%
1.97
100‏%
3.03
Tài 1.5
88‏%
1.97
97‏%
3.03
Tài 2.5
56‏%
1.97
85‏%
3.03
Tài 3.5
32‏%
1.97
65‏%
3.03
Tài 4.5
9‏%
1.97
41‏%
3.03
Tài 5.5
3‏%
1.97
18‏%
3.03
Xỉu 0.5
0‏%
1.97
0‏%
3.03
Xỉu 1.5
12‏%
1.97
3‏%
3.03
Xỉu 2.5
44‏%
1.97
15‏%
3.03
Xỉu 3.5
68‏%
1.97
35‏%
3.03
Xỉu 4.5
91‏%
1.97
59‏%
3.03
Xỉu 5.5
97‏%
1.97
82‏%
3.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ajax Amsterdam
Eindhoven
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Weghorst, Wout
25
24100410.42
M
Taylor, Kenneth
8
3390330.27
M
Klaassen, Davy
18
3180310.26
Traore, Bertrand
20
3260300.19
Edvardsen, Oliver Valaker
17
1140200.36
Godts, Mika
11
2940300.14

Các cầu thủ
-
Eindhoven

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
de Jong, Luuk
9
31140520.45
M
Tillman, Malik
7
26120200.46
Pepi, Ricardo
9
18110400.61
Lang, Noa
10
29110100.38
M
Saibari, Ismael
34
29110100.38
M
Til, Guus
20
32100200.31

Sân vận động - Sân Johan Cruijff Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
22
42.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
57.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận3.176
Tổng Số Thẻ55
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc155