Ngày thi đấu 11
|
03
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
Nijmegen
|
Sức chứa
12500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
0
H26:0
H13:0
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 18
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

NEC Nijmegen
FC Groningen
Các trận đấu gần nhất
NIJGRO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
7.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

NIJGRO
Tài 0.5
97‏%
1.51
91‏%
1.18
Tài 1.5
77‏%
1.51
71‏%
1.18
Tài 2.5
60‏%
1.51
50‏%
1.18
Tài 3.5
26‏%
1.51
35‏%
1.18
Tài 4.5
20‏%
1.51
18‏%
1.18
Tài 5.5
9‏%
1.51
6‏%
1.18
Xỉu 0.5
3‏%
1.51
9‏%
1.18
Xỉu 1.5
23‏%
1.51
29‏%
1.18
Xỉu 2.5
40‏%
1.51
50‏%
1.18
Xỉu 3.5
74‏%
1.51
65‏%
1.18
Xỉu 4.5
80‏%
1.51
82‏%
1.18
Xỉu 5.5
91‏%
1.51
94‏%
1.18

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
NEC Nijmegen
FC Groningen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
NEC Nijmegen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Van Crooij, Vito
32
26100510.38
Ogawa, Koki
18
2470210.29
M
Ouaissa, Sami
25
3370200.21
Hansen, Sontje
10
3260000.19
Linssen, Bryan
30
1640300.25
Shiogai, Kento
9
2640200.15

Các cầu thủ
-
FC Groningen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Resink, Stije
6
2650100.19
M
Schreuders, Jorg
14
3350100.15
Van Bergen, Thom
26
3450000.15
M
Andersen Willumsson, Brynjolfur
9
3040200.13
H
Bacuna, Leandro
7
3140130.13
M
Seuntjens, Mats
20
1320110.15

Sân vận động - Goffertstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
23
38.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
37
61.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ57
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc171