Ngày thi đấu 12
|
10
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30205
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:0
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
67
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Twente Enschede
Ajax Amsterdam
Các trận đấu gần nhất
TWEAJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TWEAJA
Tài 0.5
100‏%
1.83
100‏%
1.97
Tài 1.5
89‏%
1.83
88‏%
1.97
Tài 2.5
56‏%
1.83
56‏%
1.97
Tài 3.5
39‏%
1.83
32‏%
1.97
Tài 4.5
25‏%
1.83
9‏%
1.97
Tài 5.5
11‏%
1.83
3‏%
1.97
Xỉu 0.5
0‏%
1.83
0‏%
1.97
Xỉu 1.5
11‏%
1.83
12‏%
1.97
Xỉu 2.5
44‏%
1.83
44‏%
1.97
Xỉu 3.5
61‏%
1.83
68‏%
1.97
Xỉu 4.5
75‏%
1.83
91‏%
1.97
Xỉu 5.5
89‏%
1.83
97‏%
1.97

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Twente Enschede
Ajax Amsterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Twente Enschede

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Steijn, Sem
14
35270870.77
Lammers, Sam
10
2170100.33
Van Wolfswinkel, Ricky
9
2870210.25
M
Vlap, Michel
18
3650100.14
M
Sadilek, Michal
23
2230000.14
H
Kuipers, Bas
5
3230200.09

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Weghorst, Wout
25
24100410.42
M
Taylor, Kenneth
8
3390330.27
M
Klaassen, Davy
18
3180310.26
Traore, Bertrand
20
3260300.19
Edvardsen, Oliver Valaker
17
1140200.36
Godts, Mika
11
2940300.14

Sân vận động - Grolsch Veste Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
30
48.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 15)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ50
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc167