Ngày thi đấu 14
|
30
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
13
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
33
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Zwolle
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
ZWOSPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ZWOSPA
Tài 0.5
97‏%
1.26
97‏%
1.15
Tài 1.5
76‏%
1.26
85‏%
1.15
Tài 2.5
44‏%
1.26
41‏%
1.15
Tài 3.5
32‏%
1.26
15‏%
1.15
Tài 4.5
15‏%
1.26
3‏%
1.15
Tài 5.5
12‏%
1.26
0‏%
1.15
Xỉu 0.5
3‏%
1.26
3‏%
1.15
Xỉu 1.5
24‏%
1.26
15‏%
1.15
Xỉu 2.5
56‏%
1.26
59‏%
1.15
Xỉu 3.5
68‏%
1.26
85‏%
1.15
Xỉu 4.5
85‏%
1.26
97‏%
1.15
Xỉu 5.5
88‏%
1.26
100‏%
1.15

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Zwolle
Sparta Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Zwolle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vente, Dylan
9
30130330.43
M
Krastev, Filip
50
3160400.19
M
Namli, Younes
7
1840100.22
M
Van Den Berg, Davy
10
3240000.13
Mbayo, Dylan
11
3440200.12
de Rooij, Kaj
22
2120100.10

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
33100320.30
M
Neghli, Camiel
7
2050100.25
M
Mito, Shunsuke
22
3050200.17
Van Bergen, Mitchell
7
1430000.21
Thorisson, Theyr Nokkvi
19
1220100.17
M
Zechiel, Gjivai
24
1320000.15

Sân vận động - Mac3Park Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
13
29.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
70.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận1.412
Tổng Số Thẻ55
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc170