Ngày thi đấu 14
|
01
Tháng 12,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30205
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
2
H23:2
H11:2
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 18
67
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles
Các trận đấu gần nhất
TWEGAE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TWEGAE
Tài 0.5
100‏%
1.83
97‏%
1.68
Tài 1.5
89‏%
1.83
82‏%
1.68
Tài 2.5
56‏%
1.83
62‏%
1.68
Tài 3.5
39‏%
1.83
41‏%
1.68
Tài 4.5
25‏%
1.83
29‏%
1.68
Tài 5.5
11‏%
1.83
12‏%
1.68
Xỉu 0.5
0‏%
1.83
3‏%
1.68
Xỉu 1.5
11‏%
1.83
18‏%
1.68
Xỉu 2.5
44‏%
1.83
38‏%
1.68
Xỉu 3.5
61‏%
1.83
59‏%
1.68
Xỉu 4.5
75‏%
1.83
71‏%
1.68
Xỉu 5.5
89‏%
1.83
88‏%
1.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Twente Enschede

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Steijn, Sem
14
35270870.77
Lammers, Sam
10
2170100.33
Van Wolfswinkel, Ricky
9
2870210.25
M
Vlap, Michel
18
3650100.14
M
Sadilek, Michal
23
2230000.14
H
Kuipers, Bas
5
3230200.09

Các cầu thủ
-
Go Ahead Eagles

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Breum, Jakob
7
26100200.38
Edvardsen, Oliver Valaker
17
1480300.57
Edvardsen, Victor
16
3480200.24
Antman, Oliver
19
3260100.19
M
Llansana, Enric
21
3340100.12
H
Deijl, Mats
2
3440120.12

Sân vận động - Grolsch Veste Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
30
48.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 15)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ50
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc167