Ngày thi đấu 15
|
08
Tháng 12,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22550
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 18
53
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Groningen
Zwolle
Các trận đấu gần nhất
GROZWO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GROZWO
Tài 0.5
91‏%
1.18
97‏%
1.26
Tài 1.5
71‏%
1.18
76‏%
1.26
Tài 2.5
50‏%
1.18
44‏%
1.26
Tài 3.5
35‏%
1.18
32‏%
1.26
Tài 4.5
18‏%
1.18
15‏%
1.26
Tài 5.5
6‏%
1.18
12‏%
1.26
Xỉu 0.5
9‏%
1.18
3‏%
1.26
Xỉu 1.5
29‏%
1.18
24‏%
1.26
Xỉu 2.5
50‏%
1.18
56‏%
1.26
Xỉu 3.5
65‏%
1.18
68‏%
1.26
Xỉu 4.5
82‏%
1.18
85‏%
1.26
Xỉu 5.5
94‏%
1.18
88‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Groningen
Zwolle
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Groningen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Resink, Stije
6
2650100.19
M
Schreuders, Jorg
14
3350100.15
Van Bergen, Thom
26
3450000.15
M
Andersen Willumsson, Brynjolfur
9
3040200.13
H
Bacuna, Leandro
7
3140130.13
M
Seuntjens, Mats
20
1320110.15

Các cầu thủ
-
Zwolle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vente, Dylan
9
30130330.43
M
Krastev, Filip
50
3160400.19
M
Namli, Younes
7
1840100.22
M
Van Den Berg, Davy
10
3240000.13
Mbayo, Dylan
11
3440200.12
de Rooij, Kaj
22
2120100.10

Sân vận động - Hitachi Capital Mobility Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
20
48.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
51.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ60
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc158