Ngày thi đấu 17
|
22
Tháng 12,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
10
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sparta Rotterdam
Ajax Amsterdam
Các trận đấu gần nhất
SPAAJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SPAAJA
Tài 0.5
97‏%
1.15
100‏%
1.97
Tài 1.5
85‏%
1.15
88‏%
1.97
Tài 2.5
41‏%
1.15
56‏%
1.97
Tài 3.5
15‏%
1.15
32‏%
1.97
Tài 4.5
3‏%
1.15
9‏%
1.97
Tài 5.5
0‏%
1.15
3‏%
1.97
Xỉu 0.5
3‏%
1.15
0‏%
1.97
Xỉu 1.5
15‏%
1.15
12‏%
1.97
Xỉu 2.5
59‏%
1.15
44‏%
1.97
Xỉu 3.5
85‏%
1.15
68‏%
1.97
Xỉu 4.5
97‏%
1.15
91‏%
1.97
Xỉu 5.5
100‏%
1.15
97‏%
1.97

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sparta Rotterdam
Ajax Amsterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
33100320.30
M
Neghli, Camiel
7
2050100.25
M
Mito, Shunsuke
22
3050200.17
Van Bergen, Mitchell
7
1430000.21
Thorisson, Theyr Nokkvi
19
1220100.17
M
Zechiel, Gjivai
24
1320000.15

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Weghorst, Wout
25
24100410.42
M
Taylor, Kenneth
8
3390330.27
M
Klaassen, Davy
18
3180310.26
Traore, Bertrand
20
3260300.19
Edvardsen, Oliver Valaker
17
1140200.36
Godts, Mika
11
2940300.14

Sân vận động - Sparta Stadium Het Kasteel

Bàn Thắng Hiệp Một
18
40.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
59.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ52
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc169