Ngày thi đấu 21
|
01
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
Heerenveen
|
Sức chứa
26100
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:1
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 18
67
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Heerenveen
Fortuna Sittard
Các trận đấu gần nhất
HEEFOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

HEEFOR
Tài 0.5
100‏%
1.23
94‏%
1.09
Tài 1.5
83‏%
1.23
71‏%
1.09
Tài 2.5
54‏%
1.23
50‏%
1.09
Tài 3.5
29‏%
1.23
29‏%
1.09
Tài 4.5
11‏%
1.23
18‏%
1.09
Tài 5.5
9‏%
1.23
3‏%
1.09
Xỉu 0.5
0‏%
1.23
6‏%
1.09
Xỉu 1.5
17‏%
1.23
29‏%
1.09
Xỉu 2.5
46‏%
1.23
50‏%
1.09
Xỉu 3.5
71‏%
1.23
71‏%
1.09
Xỉu 4.5
89‏%
1.23
82‏%
1.09
Xỉu 5.5
91‏%
1.23
97‏%
1.09

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SC Heerenveen
Fortuna Sittard
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SC Heerenveen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nicolaescu, Ion
18
2790530.33
M
Trenskow, Jacob
20
2660300.23
Lukovic, Milos
24
1430110.21
M
Jahanbakhsh, Alireza
30
1930210.16
M
Brouwers, Luuk
8
2530100.12
M
Sebaoui, Ilias
10
3030100.10

Các cầu thủ
-
Fortuna Sittard

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Peterson, Kristoffer
7
3070130.23
M
Bullaude, Ezequiel
33
2860210.21
Da Cruz, Alessio
23
1840000.22
H
Guth, Rodrigo
14
3130300.10
M
Rosier, Loreintz
32
3130100.10
Mitrovic, Josip
28
2620100.08

Sân vận động - Abe Lenstra Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
53.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
46.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ54
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc172