Ngày thi đấu 23
|
14
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
Deventer
|
Sức chứa
10400
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Go Ahead Eagles
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất
GAESPA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GAESPA
Tài 0.5
97‏%
1.68
97‏%
1.15
Tài 1.5
82‏%
1.68
85‏%
1.15
Tài 2.5
62‏%
1.68
41‏%
1.15
Tài 3.5
41‏%
1.68
15‏%
1.15
Tài 4.5
29‏%
1.68
3‏%
1.15
Tài 5.5
12‏%
1.68
0‏%
1.15
Xỉu 0.5
3‏%
1.68
3‏%
1.15
Xỉu 1.5
18‏%
1.68
15‏%
1.15
Xỉu 2.5
38‏%
1.68
59‏%
1.15
Xỉu 3.5
59‏%
1.68
85‏%
1.15
Xỉu 4.5
71‏%
1.68
97‏%
1.15
Xỉu 5.5
88‏%
1.68
100‏%
1.15

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Go Ahead Eagles
Sparta Rotterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Go Ahead Eagles

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Breum, Jakob
7
26100200.38
Edvardsen, Oliver Valaker
17
1480300.57
Edvardsen, Victor
16
3480200.24
Antman, Oliver
19
3260100.19
M
Llansana, Enric
21
3340100.12
H
Deijl, Mats
2
3440120.12

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
33100320.30
M
Neghli, Camiel
7
2050100.25
M
Mito, Shunsuke
22
3050200.17
Van Bergen, Mitchell
7
1430000.21
Thorisson, Theyr Nokkvi
19
1220100.17
M
Zechiel, Gjivai
24
1320000.15

Sân vận động - De Adelaarshorst

Bàn Thắng Hiệp Một
27
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ52
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc173