Ngày thi đấu 24
|
01
Tháng 3,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
23750
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
60
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Utrecht
Breda
Các trận đấu gần nhất
FCUBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
1.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCUBRE
Tài 0.5
94‏%
1.82
97‏%
1
Tài 1.5
76‏%
1.82
79‏%
1
Tài 2.5
59‏%
1.82
50‏%
1
Tài 3.5
44‏%
1.82
26‏%
1
Tài 4.5
24‏%
1.82
15‏%
1
Tài 5.5
12‏%
1.82
3‏%
1
Xỉu 0.5
6‏%
1.82
3‏%
1
Xỉu 1.5
24‏%
1.82
21‏%
1
Xỉu 2.5
41‏%
1.82
50‏%
1
Xỉu 3.5
56‏%
1.82
74‏%
1
Xỉu 4.5
76‏%
1.82
85‏%
1
Xỉu 5.5
88‏%
1.82
97‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Utrecht
Breda
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Utrecht

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aaronson, Paxten
21
3380400.24
Rodriguez, Miguel
22
2270100.32
Cathline, Yoann
20
2560100.24
Ohio, Noah
11
2350210.22
Haller, Sebastian
91
1640100.25
Blake, Adrian
15
1730200.18

Các cầu thủ
-
Breda

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Omarsson, Elias Mar
10
3280000.25
Sauer, Leo
16
3170210.23
M
Kostorz, Kacper
9
2430300.13
M
Leemans, Clint
8
2730110.11
M
Janosek, Dominik
39
2820110.07
H
Greiml, Leo
12
2920100.07

Sân vận động - Stadion Galgenwaard

Bàn Thắng Hiệp Một
24
46.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
53.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ60
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc161