Ngày thi đấu 29
|
13
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
Almelo
|
Sức chứa
12080
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
7
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Heracles Almelo
AZ Alkmaar
Các trận đấu gần nhất
HERAZA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HERAZA
Tài 0.5
91‏%
1.24
94‏%
1.81
Tài 1.5
79‏%
1.24
72‏%
1.81
Tài 2.5
56‏%
1.24
61‏%
1.81
Tài 3.5
38‏%
1.24
31‏%
1.81
Tài 4.5
26‏%
1.24
17‏%
1.81
Tài 5.5
12‏%
1.24
6‏%
1.81
Xỉu 0.5
9‏%
1.24
6‏%
1.81
Xỉu 1.5
21‏%
1.24
28‏%
1.81
Xỉu 2.5
44‏%
1.24
39‏%
1.81
Xỉu 3.5
62‏%
1.24
69‏%
1.81
Xỉu 4.5
74‏%
1.24
83‏%
1.81
Xỉu 5.5
88‏%
1.24
94‏%
1.81

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Heracles Almelo
AZ Alkmaar
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Heracles Almelo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kulenovic, Luka
19
2590100.36
Hornkamp, Jizz
9
2780420.30
M
De Keersmaecker, Brian
14
3250130.16
Engels, Mario
8
3240200.13
M
Bruns, Thomas
10
2230000.14
Talvitie, Juho
23
3130100.10

Các cầu thủ
-
AZ Alkmaar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Parrott, Troy
9
30140220.47
Meerdink, Mexx
35
29130600.45
Sadiq, Ibrahim
11
2170200.33
M
Mijnans, Sven
10
3060300.20
van Bommel, Ruben
7
2640000.15
M
Buurmeester, Zico
28
2840200.14

Sân vận động - Erve Asito

Bàn Thắng Hiệp Một
25
43.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
56.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ67
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc177