Ngày thi đấu 30
|
24
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
Alkmaar
|
Sức chứa
19478
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
6
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
53
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

AZ Alkmaar
Breda
Các trận đấu gần nhất
AZABRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
8.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

AZABRE
Tài 0.5
94‏%
1.81
97‏%
1
Tài 1.5
72‏%
1.81
79‏%
1
Tài 2.5
61‏%
1.81
50‏%
1
Tài 3.5
31‏%
1.81
26‏%
1
Tài 4.5
17‏%
1.81
15‏%
1
Tài 5.5
6‏%
1.81
3‏%
1
Xỉu 0.5
6‏%
1.81
3‏%
1
Xỉu 1.5
28‏%
1.81
21‏%
1
Xỉu 2.5
39‏%
1.81
50‏%
1
Xỉu 3.5
69‏%
1.81
74‏%
1
Xỉu 4.5
83‏%
1.81
85‏%
1
Xỉu 5.5
94‏%
1.81
97‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
AZ Alkmaar
Breda
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
AZ Alkmaar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Parrott, Troy
9
30140220.47
Meerdink, Mexx
35
29130600.45
Sadiq, Ibrahim
11
2170200.33
M
Mijnans, Sven
10
3060300.20
van Bommel, Ruben
7
2640000.15
M
Buurmeester, Zico
28
2840200.14

Các cầu thủ
-
Breda

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Omarsson, Elias Mar
10
3280000.25
Sauer, Leo
16
3170210.23
M
Kostorz, Kacper
9
2430300.13
M
Leemans, Clint
8
2730110.11
M
Janosek, Dominik
39
2820110.07
H
Greiml, Leo
12
2920100.07

Sân vận động - AFAS Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
23
40.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
59.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ65
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc174