Ngày thi đấu 30
|
23
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22550
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:1
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
53
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Groningen
Heracles Almelo
Các trận đấu gần nhất
GROHER
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GROHER
Tài 0.5
91‏%
1.18
91‏%
1.24
Tài 1.5
71‏%
1.18
79‏%
1.24
Tài 2.5
50‏%
1.18
56‏%
1.24
Tài 3.5
35‏%
1.18
38‏%
1.24
Tài 4.5
18‏%
1.18
26‏%
1.24
Tài 5.5
6‏%
1.18
12‏%
1.24
Xỉu 0.5
9‏%
1.18
9‏%
1.24
Xỉu 1.5
29‏%
1.18
21‏%
1.24
Xỉu 2.5
50‏%
1.18
44‏%
1.24
Xỉu 3.5
65‏%
1.18
62‏%
1.24
Xỉu 4.5
82‏%
1.18
74‏%
1.24
Xỉu 5.5
94‏%
1.18
88‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Groningen
Heracles Almelo
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Groningen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Resink, Stije
6
2650100.19
M
Schreuders, Jorg
14
3350100.15
Van Bergen, Thom
26
3450000.15
M
Andersen Willumsson, Brynjolfur
9
3040200.13
H
Bacuna, Leandro
7
3140130.13
M
Seuntjens, Mats
20
1320110.15

Các cầu thủ
-
Heracles Almelo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kulenovic, Luka
19
2590100.36
Hornkamp, Jizz
9
2780420.30
M
De Keersmaecker, Brian
14
3250130.16
Engels, Mario
8
3240200.13
M
Bruns, Thomas
10
2230000.14
Talvitie, Juho
23
3130100.10

Sân vận động - Hitachi Capital Mobility Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
20
48.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
51.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ60
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc158