Trọng tài
|
Ngày thi đấu 31
|
04
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
Deventer
|
Sức chứa
10400
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
53
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar
Các trận đấu gần nhất
GAEAZA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GAEAZA
Tài 0.5
97‏%
1.68
94‏%
1.81
Tài 1.5
82‏%
1.68
72‏%
1.81
Tài 2.5
62‏%
1.68
61‏%
1.81
Tài 3.5
41‏%
1.68
31‏%
1.81
Tài 4.5
29‏%
1.68
17‏%
1.81
Tài 5.5
12‏%
1.68
6‏%
1.81
Xỉu 0.5
3‏%
1.68
6‏%
1.81
Xỉu 1.5
18‏%
1.68
28‏%
1.81
Xỉu 2.5
38‏%
1.68
39‏%
1.81
Xỉu 3.5
59‏%
1.68
69‏%
1.81
Xỉu 4.5
71‏%
1.68
83‏%
1.81
Xỉu 5.5
88‏%
1.68
94‏%
1.81

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Go Ahead Eagles

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Breum, Jakob
7
26100200.38
Edvardsen, Oliver Valaker
17
1480300.57
Edvardsen, Victor
16
3480200.24
Antman, Oliver
19
3260100.19
M
Llansana, Enric
21
3340100.12
H
Deijl, Mats
2
3440120.12

Các cầu thủ
-
AZ Alkmaar

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Parrott, Troy
9
30140220.47
Meerdink, Mexx
35
29130600.45
Sadiq, Ibrahim
11
2170200.33
M
Mijnans, Sven
10
3060300.20
van Bommel, Ruben
7
2640000.15
M
Buurmeester, Zico
28
2840200.14
Trọng tài
-
Hà Lan
Nijhuis, Bas
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
43.33
Số thẻ được rút ra
9
Số thẻ trên trận
2.25
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng82.00
Thẻ đỏ10.25
Bàn thắng từ phạt đền10.25
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1111‏%
Hiệp 2778‏%
Lí do khác111‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà556‏%
Đội Khách444‏%

Sân vận động - De Adelaarshorst

Bàn Thắng Hiệp Một
27
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ52
Tổng số bàn thắng54
Tổng Phạt Góc173