Trọng tài
|
Ngày thi đấu 31
|
04
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19000
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:0
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 18
13
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Breda
Zwolle
Các trận đấu gần nhất
BREZWO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BREZWO
Tài 0.5
97‏%
1
97‏%
1.26
Tài 1.5
79‏%
1
76‏%
1.26
Tài 2.5
50‏%
1
44‏%
1.26
Tài 3.5
26‏%
1
32‏%
1.26
Tài 4.5
15‏%
1
15‏%
1.26
Tài 5.5
3‏%
1
12‏%
1.26
Xỉu 0.5
3‏%
1
3‏%
1.26
Xỉu 1.5
21‏%
1
24‏%
1.26
Xỉu 2.5
50‏%
1
56‏%
1.26
Xỉu 3.5
74‏%
1
68‏%
1.26
Xỉu 4.5
85‏%
1
85‏%
1.26
Xỉu 5.5
97‏%
1
88‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Breda
Zwolle
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Breda

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Omarsson, Elias Mar
10
3280000.25
Sauer, Leo
16
3170210.23
M
Kostorz, Kacper
9
2430300.13
M
Leemans, Clint
8
2730110.11
M
Janosek, Dominik
39
2820110.07
H
Greiml, Leo
12
2920100.07

Các cầu thủ
-
Zwolle

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vente, Dylan
9
30130330.43
M
Krastev, Filip
50
3160400.19
M
Namli, Younes
7
1840100.22
M
Van Den Berg, Davy
10
3240000.13
Mbayo, Dylan
11
3440200.12
de Rooij, Kaj
22
2120100.10
Trọng tài
-
Hà Lan
Nagtegaal, Marc
Số trận cầm còi
5
Phút trung bình trên thẻ
25.71
Số thẻ được rút ra
14
Số thẻ trên trận
2.80
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng142.80
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1643‏%
Hiệp 2857‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà536‏%
Đội Khách964‏%

Sân vận động - Rat Verlegh Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
19
44.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
55.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ62
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc162