Trọng tài
|
Ngày thi đấu 32
|
11
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
30205
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Twente Enschede
FC Utrecht
Các trận đấu gần nhất
TWEFCU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TWEFCU
Tài 0.5
100‏%
1.83
94‏%
1.82
Tài 1.5
89‏%
1.83
76‏%
1.82
Tài 2.5
56‏%
1.83
59‏%
1.82
Tài 3.5
39‏%
1.83
44‏%
1.82
Tài 4.5
25‏%
1.83
24‏%
1.82
Tài 5.5
11‏%
1.83
12‏%
1.82
Xỉu 0.5
0‏%
1.83
6‏%
1.82
Xỉu 1.5
11‏%
1.83
24‏%
1.82
Xỉu 2.5
44‏%
1.83
41‏%
1.82
Xỉu 3.5
61‏%
1.83
56‏%
1.82
Xỉu 4.5
75‏%
1.83
76‏%
1.82
Xỉu 5.5
89‏%
1.83
88‏%
1.82

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Twente Enschede
FC Utrecht
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Twente Enschede

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Steijn, Sem
14
35270870.77
Lammers, Sam
10
2170100.33
Van Wolfswinkel, Ricky
9
2870210.25
M
Vlap, Michel
18
3650100.14
M
Sadilek, Michal
23
2230000.14
H
Kuipers, Bas
5
3230200.09

Các cầu thủ
-
FC Utrecht

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Aaronson, Paxten
21
3380400.24
Rodriguez, Miguel
22
2270100.32
Cathline, Yoann
20
2560100.24
Ohio, Noah
11
2350210.22
Haller, Sebastian
91
1640100.25
Blake, Adrian
15
1730200.18
Trọng tài
-
Hà Lan
Nagtegaal, Marc
Số trận cầm còi
5
Phút trung bình trên thẻ
25.71
Số thẻ được rút ra
14
Số thẻ trên trận
2.80
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng142.80
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1643‏%
Hiệp 2857‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà536‏%
Đội Khách964‏%

Sân vận động - Grolsch Veste Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
30
48.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 15)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ50
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc167